Xác định phụ tùng trong máy bơm màng Sandpiper

Xác định phụ tùng trong bơm màng Sandpiper trong 5 phút Leave a comment

Phụ tùng trong bơm màng Sandpiper có rất nhiều chủng loại và chất liệu khác nhau, nhưng không khó để bạn làm quen và ghi nhớ các loại phụ kiện quan trọng nếu hiểu được một số smart trick do nhà sản xuất gợi ý cho chúng ta.

Xác định phụ tùng trong bơm màng Sandpiper | How to define spare parts in Sandpiper AODD pump?

Giả sử bạn vừa mua 1 máy máy bơm màng khí nén (tôi sẽ gọi tắt là máy bơm AODD ) của hãng Sandpiper có Part Number (mã sản phẩm, gọi tắt là mã P/N) là S07B1P2PPBS000, tôi có thể nói cho bạn biết khá nhiều (không phải là tất cả) thông tin về chiếc máy này.

Trong bài viết về 9 khía cạnh quan trọng về phụ tùng trong bơm màng khí nén của hãng Sandpiper, tôi đã có chia sẻ các thông tin quan trọng về máy bơm Sandpiper S07B1P2PPBS000 như: cổng bơm hút và xả có kích thước khoảng 3/4 inch, van bi thuộc loại tiêu chuẩn, thân bơm và cụm giữa làm từ nhựa Polypropylene…

Kiểm tra loại máy bơm màng khí nén Sandpiper
Giả sử đây là mã P/N của máy bơm AODD Sandpiper cần kiểm tra, bạn sẽ làm gì?

Làm sao tôi có thể nắm được các thông tin chi tiết về phụ tùng trong bơm màng Sandpiper như vậy?

Trước khi đi sâu hơn vào chủ đề lần này, bạn nên tự trả lời câu hỏi: “Tôi cần thêm kiến thức về phụ kiện bơm màng Sandpiper hay không?”. Nếu bạn cần mua hàng ngay, hãy bỏ qua bài viết này và gọi hotline Phutungbom.com qua số 0932.155.687 để chúng tôi gửi báo giá nhanh chỉ trong 60 phút.

OK, cùng đọc bài viết này để hiểu rõ hơn về cấu trúc tạo thành mã P/N của máy bơm AODD Sandpiper cũng như các phụ tùng trong bơm màng Sandpiper nhé.

1. Mã P/N tiêu chuẩn của một máy bơm AODD Sandpiper

Như ví dụ ở đầu bài viết này, bạn có thể thấy mã P/N S07B1P2PPBS000 hoặc bất kỳ mã P/N của máy bơm AODD hiệu Sandpiper tiêu chuẩn nào khác đều bao gồm 14 ký tự với cấu trúc như sau:

Cấu trúc mã P/N trong máy bơm màng khí nén Sandpiper

Bạn có thể thử phân tách mã S07B1P2PPBS000 theo cấu trúc trên, cụ thể như sau:

[S] + [07] + [B] + [1] + [P] + [2] + [P] + [P] + [B] + [S] + [0] + [00]

2. Phụ tùng trong bơm màng Sandpiper có liên quan gì đến mã P/N trên thân máy?

Ý nghĩa của các cụm cấu trúc phía trên là nhằm giải thích từng thành phần phụ tùng trong bơm màng Sandpiper có cấu tạo, thiết kế, chất liệu hoặc có gắn kèm phụ kiện máy bơm màng nào khác hay không.

Nào, bây giờ chúng ta sẽ đi sâu phân tích lần lượt từng cấu trúc có ý nghĩa như thế nào nhé.

2.1. Pump Brand – S

Pump Brand tức là tên thương hiệu (tức Sandpiper, vì hãng còn sở hữu nhiều thương hiệu máy bơm màng khí nén khác).

2.2. Pump Size – XX

2 ký tự tiếp theo trên mã P/N của máy bơm Sandpiper ám chỉ kích thước của cổng bơm đang dùng trên máy.

Cổng bơm là phụ tùng trong bơm màng Sandpiper, gồm 2 loại là cổng hút và cổng xả.

Cổng hút là một đường ống có chức năng dẫn chất lỏng từ bên ngoài đi vào máy bơm. Ngược lại, cổng xả sẽ dẫn luồng chất lỏng đi ra khỏi máy bơm.

Kích thước cổng bơm được ghi chú bằng rất nhiều ký tự khác nhau, trong đó có một số loại cơ bản như sau:

  • 05: tương ứng với kích thước cổng bơm là 0.5 inch (hoặc 0.5″).
  • 07: tương ứng với 3/4″
  • 10 hoặc 1F: tức kích thước 1″
  • 15: nghĩa là 1.5″
  • 20: nghĩa là 2″
  • 30: tương đương 3″
Cổng xả bơm màng Sandpiper 2" 518-146-156E
Một mẫu cổng xả bơm màng Sandpiper dành cho loại kích thước 2 inch.

2.3. Check Valve – X

Check valve là một loại phụ tùng trong bơm màng Sandpiper, đôi khi còn được biết đến với tên gọi là Check Valve Ball hay Check Ball. Trong tiếng Việt, check valve được gọi bằng cái tên “dễ đọc dễ nhớ”: Bi.

Bi được phân loại theo cấu trúc thiết kế gồm 2 loại sau:

2.4. Design level – X

Số mẫu thiết kế (thông thường giá trị là 1 hoặc 2, tức là mẫu thiết kế đầu tiên hoặc thứ hai)

2.5. Wetted Material – X

Wetted Material ám chỉ loại vật liệu tạo nên bộ tiếp lỏng, một trong những bộ phận phụ tùng trong bơm màng Sandpiper thuộc loại quan trọng nhất.

Bộ tiếp lỏng nghĩa là các bộ phận tiếp xúc trực tiếp với chất lỏng, như cổng bơm, buồng bơm

Ký hiệu của chất liệu bộ tiếp lỏng được quy ước khác nhau đối với dòng máy thân nhựa và thân kim loại:

  • Đối với dòng thân kim loại (Metallic):
    • A: tức là bộ tiếp lỏng bằng chất liệu Aluminum (còn gọi là Nhôm)
    • C hoặc I: bộ tiếp lỏng bằng vật liệu Cast Iron (tiếng Việt gọi là gang)
    • H: bộ tiếp lỏng làm từ loại vật liệu Alloy C (tên thông dụng là hợp kim)
    • S: bộ tiếp lỏng được chế tạo từ loại chất liệu Stainless Steel (tức inox hay thép không gỉ, viết tắt là STS)
    • W: ký hiệu tượng trưng cho nhựa UHMW Polyethylene (loại này không phổ biến tại Việt Nam)
    • X: tức nhôm không mạ Unpainted Aluminum
  • Đối với dòng thân nhựa (Non-Metallic):
    • K: nhựa PVDF (một loại nhựa thương mại có độ bền và ổn định cao)
    • N: nhựa Nylon
    • P: Polypropylene
    • C: nhựa Conductive Polypropylene (còn gọi là nhựa PP dẫn điện)
    • V: nhựa Conductive PVDF (còn gọi là nhựa PVDF dẫn điện)

2.6. Diaphragm/Check Valve Materials – X

Ký tự tiếp theo quy định chất liệu của 2 loại phụ tùng trong bơm màng Sandpiper, gồm có màng bơm (Diaphragm) và bi (Check Ball).

Chất liệu của màng bơm và bi được ký hiệu như sau:

  • 1: Santoprene/Santoprene, nghĩa là màng bơm và bi đều được làm từ Santoprene
  • 2: PTFE – Santoprene/PTFE, nghĩa là máy sử dụng màng bơm Santoprene và màng overlay Teflon, trong khi bi làm từ chất liệu Teflon
  • B: Nitrile/Nitrile, nghĩa là màng bơm, bi đều làm từ chất liệu Buna Nitrile (còn gọi là Buna-N)
  • C: FKM/PTFE, tức là màng bơm làm từ vật liệu Viton (FKM), còn bi bằng Teflon
  • I: EPDM/Santoprene. Màng bơm được chế tạo từ loại vật liệu EPDM, còn bi làm từ chất liệu Santoprene
  • G: PTFE/Neoprene. Màng bơm được thiết kế từ nguồn nguyên liệu Teflon, trong khi bi lấy từ nguồn Neoprene
  • H: Hytrel/Hytrel. Màng bơm và bi làm từ vật liệu nhựa Hytrel.
  • N: Neoprene/Neoprene, đồng nghĩa với việc cả màng và bi đều được tạo ra từ Neoprene.
  • Z: One-piece Bonded/PTFE. Máy bơm sử dụng ký hiệu Z tức là đang dùng loại màng bơm kết hợp (còn gọi là màng 1 mảnh, màng đôi hay màng 2 lớp) làm từ 2 loại vật liệu Teflon và Buna, còn bi dùng chất liệu Teflon.

Các loại chất liệu này có những đặc tính quan trọng như thế nào đối với phụ tùng trong bơm màng Sandpiper? Hãy xem qua bài viết về 2 đặc điểm của tất cả các loại chất liệu dùng để sản xuất màng bơm và bi nhé.

2.7. Check Valve Seat – X

Chất liệu của đế bi trong các dòng máy bơm màng khí nén Sandpiper được chia ra các loại như sau:

  • A: Aluminium
  • B: Buna-N
  • C: Cast Iron
  • E: EPDM
  • H: Alloy C
  • K: PVDF
  • N: Nylon
  • P: Polypropylene
  • S: Stainless Steel
  • T: PTFE (hay Teflon)
  • V: Viton (hay FKM)
  • W: UHMW Polyethylene

2.8. Non-Wetted Materials – X

Đây là quy ước chất liệu tạo thành cụm giữa của máy bơm AODD Sandpiper, được phân loại như sau:

  • 1: 40% Glass Filled Polypropylene with PTFE coated hardware, cụm giữa làm từ vật liệu nhựa hỗn hợp PP pha 40% thủy tinh và phần cứng được phủ Teflon
  • A: Painted Aluminum, cụm giữa bằng chất liệu nhôm mạ
  • C: Conductive Polypropylene, cụm giữa làm từ vật liệu nhựa PP dẫn điện
  • C: Conductive Polypropylene with Stainless Steel hardware, cụm giữa bằng nhựa PP dẫn điện và phần cứng bằng thép không gỉ
  • I: Polypropylene with PTFE hardware, cụm giữa chế tạo từ chất liệu nhựa PP và phần cứng bằng Teflon
  • J: Painted Aluminum with PTFE Coated hardware, cụm giữa làm từ nhôm mạ và phần cứng được phủ Teflon
  • P: 40% Glass Filled Polypropylene, cụm giữa thiết kế từ loại nguyên liệu nhựa hỗn hợp PP pha 40% thủy tinh
  • †P: Polypropylene with Stainless Steel hardware, cụm giữa làm từ nguyên liệu nhựa Polypropylene và cụm giữa bằng thép không gỉ.
  • S: Stainless Steel with Stainless Steel hardware, cụm giữa bằng thép không gỉ và phần cứng cũng làm từ thép không gỉ.
  • Y: Painted Aluminum with Stainless Steel hardware, cụm giữa bằng nhôm mạ và phần cứng làm từ thép không gỉ
  • Z: Cast Iron with Stainless Steel hardware, cụm giữa bằng gang và phần cứng bằng thép không gỉ.

Có một lưu ý là nếu các phụ tùng trong bơm màng Sandpiper sử dụng loại chất liệu có ký hiệu † như C và †P, máy bơm sẽ bị giới hạn mức áp lực tối đa 100 psi (tương đương 7 bar).

Ngoài ra, để đảm bảo an toàn cho việc sử dụng trong các điều kiện dễ cháy nổ (khu vực xăng, dầu, khí gas), các máy bơm sẽ không được phép lắp đặt các vật liệu có tính chất dẫn điện như nhựa PP dẫn điện, nhựa Acetal dẫn điện, hay nhựa PVDF dẫn điện. Hãy tham khảo thêm bài viết về tiêu chuẩn ATEX trên website Phutungbom.com hoặc xem trực tiếp tài liệu ATEX bằng tiếng Anh trên Wikipedia để hiểu rõ hơn trường hợp đặc biệt này.

2.9. Porting Options – X

Porting options là tùy chọn thiết kế của cổng bơm trong máy bơm màng Sandpiper. Phụ tùng trong bơm màng Sandpiper thuộc nhóm này được ký hiệu như sau:

  • N: NPT Thread, thường gọi là cổng kết nối ren NPT. NPT là loại kết nối phổ biến nhất tại Mỹ, là loại kết nối ren được bịt kín bằng cách để các ren côn chèn ép một chất liệu có khả năng bịt kín như Teflon® vào một trong các ren.
  • 1: Dual Porting (NPT), thường gọi là cổng đôi NPT, trong đó các cổng bơm được chia ra thành 4 cổng riêng biệt (2 cổng hút và 2 cổng xả).
  • 2: Top Dual Porting (NPT). Loại thiết kế này áp dụng cho các loại máy bơm có 1 cổng hút và 2 cổng xả.
  • 3:  Bottom Dual Porting (NPT). Đây là kiểu áp dụng cho các dòng bơm có 2 cổng hút và 1 cổng xả.
  • B: BSP Thread (tapered) (viết tắt của British Stander Pipe), là loại cổng kết nối chuẩn Anh sử dụng ren vít làm kín các đường ống và phụ kiện bằng cách phối ren ngoài với ren trong.
  • 4: Dual Porting (BSP) (tapered). Đây là loại cổng đôi thiết kế giống với loại NPT, máy bơm sẽ được chia thành 4 đường riêng biệt (2 đường hút và 2 đường xả)
  • 5: Top Dual Porting (BSP) (tapered). Thiết kế này giống với Top Dual Porting chuẩn NPT, dành cho máy bơm 1 cổng hút và 2 cổng xả riêng biệt.
  • 6: Bottom Dual Porting (BSP) (tapered). Tương tự, thiết kế này dành cho dòng bơm yêu cầu 2 cổng hút và 1 cổng xả.

2.10. Pump style – X

Pump style là phân loại máy bơm sử dụng bộ phát hiện rò rỉ (Leak Detection), bao gồm các nhóm sau:

  • D: nghĩa là máy bơm được trang bị bộ phát hiện rò rỉ điện tử (Electronic Leak Detection) loại 110V.
  • E: máy bơm được gắn bộ phát hiện rò rỉ điện tử loại 220V
  • M: máy bơm trang bị bộ phát hiện rò rỉ cơ học (Machenical Leak Detetion).
  • S: Standard, tức là loại tiêu chuẩn
  • V: Visual Leak Detection, tức là bộ phát hiện rò rỉ trực quan.

Để giúp bạn hiểu rõ hơn về loại phụ tùng trong bơm màng Sandpiper này, tôi đã chuẩn bị một bài viết khác về Leak Detection trong máy bơm màng, trong đó nêu rõ về cơ chế và cách thức hoạt động của từng loại phía trên.

2.11. Pump options – X

Thông số Pump options sẽ giúp bạn xác định bộ giảm âm đang dùng trong máy bơm Sandpiper là loại nào. Các giá trị cụ thể như sau:

  • 0: nghĩa là bộ giảm âm loại tiêu chuẩn, được gắn sẵn bên trong máy.
  • 6: tức bộ giảm âm bằng kim loại, gắn rời bên ngoài.

2.12. Kit option – XX

2 ký tự cuối của P/NKit option sẽ cho bạn biết máy bơm có đi kèm loại phụ kiện nào khác hay không:

  • 00: Máy tiêu chuẩn không kèm phụ kiện thêm
  • P0: Gắn bộ xung đầu ra sử dụng nguồn 10.30 VDC
  • P1: Intrinsically-Safe 5.30VDC, 110/120VAC 220/240 VAC Pulse Output Kit
  • P2: 110/120 hoặc 220/240 VAC Pulse Output Kit
  • E0: bộ điện từ (Solenoid Kit) gắn cuộn cảm 24VDC
  • E1: bộ điện từ gắn cuộn cảm chống cháy nổ 24VDC
  • E2: bộ điện từ với cuộn cảm 24VAC/12VDC
  • E3: bộ điện từ gắn cuộn cảm chống cháy nổ 12VDC
  • E4: bộ điện từ có cuộn cảm 110VAC
  • E5: bộ điện từ có cuộn cảm chống cháy nổ 110VAC
  • E6: bộ điện từ có cuộn cảm 220VAC
  • E7: bộ điện từ có cuộn cảm chống cháy nổ 220VAC
  • E8: bộ điện từ có cuộn cảm chống cháy nổ 110VAC, 50 Hz
  • E9: bộ điện từ có cuộn cảm chống cháy nổ 230VAC, 50 Hz
  • SP: Chốt báo pha (thuật ngữ trong tiếng Anh là Stroke Indicator Pins)
  • A1: bộ điện từ có cuộn cảm chống cháy nổ 12 VDC chuẩn ATEX
  • A2: bộ điện từ có cuộn cảm chống cháy nổ 24 VDC chuẩn ATEX
  • A3: bộ điện từ có cuộn cảm 110/120 VAC, 50/60 Hz chuẩn ATEX
  • A4: bộ điện từ có cuộn cảm 220/240 VAC, 50/60 Hz chuẩn ATEX

Bạn cũng cần phải lưu ý rằng một số phụ tùng trong bơm màng Sandpiper được gắn “chống cháy nổ” phía trên như E1, E3, E5, E7, E8, E9 sẽ không tuân theo chỉ dẫn ATEX, mà được xác nhận và cấp chứng chỉ bởi các tổ chức khác như  IEC (tức Ủy ban Kỹ thuật Điện Quốc tế) hay EEX (tức Sở Giao dịch Năng lượng Châu Âu).

3. Ví dụ cách xác định phụ tùng trong bơm màng Sandpiper

Để dễ hình dung, tôi sẽ lấy lại ví dụ ở đầu bài viết này để mô tả về cách xác định các loại phụ tùng trong bơm màng Sandpiper.

Bạn đã biết cấu trúc của mã P/N trong máy bơm Sandpiper được phân tách thành: [S] + [07] + [B] + [1] + [P] + [2] + [P] + [P] + [B] + [S] + [0] + [00]

Áp dụng các giải thích bên trên, chúng ta sẽ có các thông tin sau:

  • S: Máy bơm thuộc thương hiệu Sandpiper
  • 07: Kích thước của cổng hút và cổng xả trong máy bơm màng là 3/4″
  • B: Máy bơm sử dụng loại bi tiêu chuẩn.
  • 1: Máy bơm thuộc mẫu thiết kế đầu tiên
  • P: Bộ tiếp lỏng của máy bơm bằng chất liệu Polypropylene
  • 2: Màng bơm làm bằng chất liệu Santoprene, đi kèm theo là màng bơm overlay bằng chất liệu Teflon. Bi làm bằng chất liệu Teflon.
  • P: Đế bi bằng chất liệu Polypropylene
  • P: Cụm giữa dùng chất liệu nhựa hỗn hợp PP pha 40% thủy tinh
  • B: Sử dụng cổng bơm loại BSP Thread tiêu chuẩn Anh, gồm 1 cổng hút và 1 cổng xả
  • S: Đây là máy bơm màng loại tiêu chuẩn, không sử dụng bộ phát hiện rò rỉ
  • 0: Máy bơm sử dụng bộ giảm âm gắn sẵn bên trong máy.
  • 00: Máy bơm không sử dụng phụ kiện khác kèm theo.

4. Lời kết

Như bạn đã thấy, mã P/N chứa gần như đầy đủ các thông tin quan trọng nhất đối với 1 máy bơm AODD Sandpiper.

Tôi hy vọng sau bài viết này, bạn đã có thể tự mình xác định cấu trúc phụ tùng trong bơm màng Sandpiper chỉ với 1 dòng mã P/N ngắn ngủi trên thân máy.

Nếu bạn hứng thú với chủ đề này, hãy để lại một comment ngay bên dưới bài viết và cho tôi biết ý kiến, quan điểm của bạn nhé.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *